UCAM Murcia
Tây Ban Nha
UCAM Murcia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UCAM Murcia ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
UCAM Murcia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia không ghi được bàn trong 21% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
UCAM Murcia để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
UCAM Murcia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UCAM Murcia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với UCAM Murcia tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với UCAM Murcia tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
UCAM Murcia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UCAM Murcia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UCAM Murcia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UCAM Murcia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UCAM Murcia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UCAM Murcia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UCAM Murcia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UCAM Murcia có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UCAM Murcia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UCAM Murcia có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UCAM Murcia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UCAM Murcia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UCAM Murcia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UCAM Murcia có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
UCAM Murcia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 12 | 5 | 54:38 | 16 | 63 | |
| 2 | 34 | 19 | 6 | 9 | 50:33 | 17 | 63 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 45:25 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 32:24 | 8 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 10 | 8 | 43:33 | 10 | 58 | |
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 7 | 34 | 16 | 7 | 11 | 49:41 | 8 | 55 | |
| 8 | 34 | 11 | 14 | 9 | 42:45 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 44:43 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 32:36 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 8 | 14 | 33:33 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 38:40 | -2 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 8 | 14 | 40:44 | -4 | 44 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 28:37 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 34:43 | -9 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 13 | 14 | 36:40 | -4 | 34 | |
| 17 | 34 | 4 | 9 | 21 | 26:53 | -27 | 21 | |
| 18 | 34 | 5 | 6 | 23 | 32:66 | -34 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation